biến chất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị thay đổi tính chất, thành phần ban đầu: Chỉ sự vật, chất liệu không còn giữ được nguyên chất, bị hư hỏng hoặc biến đổi so với trạng thái gốc.
- Suy đồi, tha hóa về phẩm chất, đạo đức: Chỉ con người không còn giữ được phẩm chất tốt đẹp ban đầu, trở nên xấu đi, thoái hóa.
Động từ:
- Trở nên không còn nguyên chất: Hành động hoặc quá trình thay đổi, làm hỏng tính chất ban đầu của một vật.
- Trở nên suy đồi, tha hóa: Hành động hoặc quá trình một người đánh mất phẩm chất tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Thực phẩm để lâu ngày trong tủ lạnh có thể đã biến chất.
- Hắn ta từng là một cán bộ tốt, nhưng giờ đã trở thành một kẻ biến chất.
Động từ:
- Dưới tác động của nhiệt độ cao, chất này sẽ biến chất.
- Một số người dễ dàng biến chất khi có quyền lực và tiền bạc.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong địa chất học: Chỉ quá trình đá thay đổi thành phần và cấu trúc dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao.
- Đá hoa cương là một loại đá biến chất.
Dùng trong chính trị, xã hội học: Chỉ sự thoái hóa, xuống cấp về tư tưởng, đạo đức của một cá nhân hoặc bộ phận.
- Công tác kiểm tra nhằm phát hiện và loại bỏ những phần tử biến chất ra khỏi tổ chức.
Biến thể và từ liên quan
Sự biến chất (danh từ): Quá trình hoặc hiện tượng bị biến chất.
- Sự biến chất của thực phẩm gây nguy hiểm cho sức khỏe.
Biến tính (động từ): Làm thay đổi tính chất (thường dùng trong kỹ thuật, hóa học).
- Thoái hóa (động từ/tính từ): Trở nên kém đi, xuống cấp (thường dùng cho con người, tổ chức).
- Hư hỏng (động từ/tính từ): Bị làm cho xấu đi, không dùng được nữa (thường dùng cho đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Hư hỏng: (về vật chất) không còn nguyên vẹn, tốt lành.
- Tha hóa: (về con người) trở nên xấu xa, đồi bại.
- Suy đồi: (về đạo đức, tư tưởng) đi xuống, sa sút.
Các cụm từ liên quan
Làm biến chất: Gây ra sự thay đổi tính chất xấu đi.
- Nhiệt độ và độ ẩm cao có thể làm biến chất thuốc.
Bị biến chất: Ở trong trạng thái đã bị thay đổi tính chất.
- Lô hàng thực phẩm này đã bị biến chất do bảo quản kém.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Biến chất, thoái hóa": Cụm từ thường đi đôi để nhấn mạnh sự xuống cấp nghiêm trọng cả về phẩm chất lẫn tư tưởng, đạo đức.
- Phải ngăn chặn tình trạng biến chất, thoái hóa của một bộ phận cán bộ.
- tt. (H. biến: thay đổi; chất: phẩm chất) 1. Không còn giữ được nguyên chất: Rượu đã biến chất 2. Không còn giữ được phẩm chất tốt: Tẩy trừ những phần tử xấu, những phần tử biến chất (Trg-chinh).